Chặng bay
Số hiệu chuyến bay
Giờ cất cánh
Giờ hạ cánh
Tần suất
Loại máy bay
Tp. Hồ Chí Minh-Hà Nội
790
06:30
08:40
Hàng ngày
A320/B737-400
792
07:30
09:30
A320/B737- 400
794
09:35
11:45
796
13:55
810
12:40
14:40
798
14:50
17:00
800
17:10
19:20
802
18:10
20:10
804
18:45
20:55
806
20:15
22:25
808
21:30
23:40
Hà Nội-Tp.Hồ Chí Minh
791
07:00
09:05
793
09:10
11:15
811
10:10
12:10
795
12:15
14:20
797
14:25
16:30
799
15:30
17:30
801
17:40
19:45
803
18:55
21:00
805
19:50
21:55
807
20:40
22:40
809
23:35
Tp.Hồ Chí Minh-Đà Nẵng
592
06:45
08:00
594
10:45
12:00
596
15:00
16:15
598
19:30
20:45
Đà Nẵng-Tp.Hồ Chí Minh
593
08:30
09:45
595
12:30
13:45
597
16:45
18:00
599
21:15
22:30
Tp.Hồ Chí Minh-Hải Phòng
510
16:20
Hải Phòng-Tp.Hồ Chí Minh
511
Hà Nội-Đà Nẵng
493
08:15
495
15:25
16:40
Đà Nẵng-Hà Nội
494
08:45
10:00
496
18:25
Hà Nội-Nha Trang
401
10:30
12:20
Nha Trang-Hà Nội
402
12:55
14:45
Tp. Hồ Chí Minh-Huế́
580
08:20
Huế-Tp.Hồ Chí Minh
581
08:55
10:15
Tp. Hồ Chí Minh-Vinh
520
Vinh-Tp.Hồ Chí Minh
521
12:35